border line

/'bɔ:dəlain/
danh từ
  1. đường ranh giới, giới tuyến
tính từ
  1. giới tuyến

Idioms

  • border-line case
    (tâm lý học) trường hợp gần như điên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "border line"

Từ có nhắc đến "border line"

border line
A map shows the border line between two countries.