border line
/'bɔ:dəlain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường ranh giới, giới tuyến: Một đường hoặc dải phân chia hai khu vực, quốc gia, hoặc hai trạng thái khác nhau. Nó thường được dùng để chỉ ranh giới về mặt địa lý hoặc ranh giới giữa các khái niệm, trạng thái.
- Điểm phân chia, mức phân định: Một điểm hoặc mức độ đánh dấu sự chuyển tiếp hoặc phân biệt giữa hai phạm trù, chẳng hạn như giữa "đủ tiêu chuẩn" và "không đủ tiêu chuẩn", hoặc giữa hai trạng thái tâm lý.
Tính từ:
- Ở giới tuyến, ở ranh giới: Mô tả thứ gì đó nằm ở hoặc gần đường phân chia. Thường dùng để chỉ những trường hợp khó phân loại rõ ràng vì chúng có đặc điểm của cả hai phía.
- Suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc: Hành động xem xét một vấn đề một cách cẩn thận và chậm rãi trước khi đưa ra quyết định hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The river forms a natural border line between the two provinces. (Con sông tạo thành một đường ranh giới tự nhiên giữa hai tỉnh.)
- His test score was right on the border line between passing and failing. (Điểm bài kiểm tra của anh ấy nằm ngay tại mức phân định giữa đỗ và trượt.)
Tính từ:
- This is a border-line case; it's hard to decide if it's legal or not. (Đây là một trường hợp ở ranh giới; thật khó để quyết định nó hợp pháp hay không.)
- She gave a border-line opinion after hearing all the arguments. (Cô ấy đưa ra một ý kiến đã được cân nhắc kỹ sau khi nghe tất cả các lập luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"border-line personality": (tâm lý học) nhân cách ranh giới, một rối loạn nhân cách đặc trưng bởi sự bất ổn trong cảm xúc, hành vi và các mối quan hệ.
- The character in the novel shows traits of border-line personality. (Nhân vật trong tiểu thuyết thể hiện những đặc điểm của nhân cách ranh giới.)
"border-line decision": quyết định khó khăn, quyết định được đưa ra sau khi cân nhắc giữa hai lựa chọn gần như ngang bằng.
- The referee made a border-line decision that angered the fans. (Trọng tài đưa ra một quyết định khó khăn khiến các cổ động viên tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Border (n): biên giới, đường viền. (Từ đơn giản và phổ biến hơn cho ranh giới địa lý).
- Boundary (n): ranh giới, biên giới. (Thường dùng cho ranh giới trừu tượng hoặc phân chia khu vực).
- Demarcation line (n): đường phân định, đường phân giới. (Từ trang trọng, thường dùng trong chính trị hoặc pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Dividing line, boundary line, demarcation.
- Tính từ: Marginal, ambiguous, indeterminate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "border line")
Thành ngữ liên quan
- To walk a fine/thin line: Ở trong một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn, nơi chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể dẫn đến rắc rối. (Có nghĩa tương tự với việc ở trên một "border line" mong manh).
- As a diplomat, he has to walk a fine line between the two conflicting nations. (Là một nhà ngoại giao, anh ấy phải đi trên một ranh giới mong manh giữa hai quốc gia xung đột.)
danh từ
- đường ranh giới, giới tuyến
tính từ
- ở giới tuyến
Idioms
- border-line case(tâm lý học) trường hợp gần như điên